Type any word!

"tenting" in Vietnamese

dựng lềungủ lều

Definition

Tenting là việc dựng lều hoặc ở trong lều, thường để ngủ ngoài trời hoặc đi cắm trại. Ngoài ra, nó cũng chỉ việc làm cho một vật gì đó có hình dạng như chiếc lều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa không trang trọng, hay gặp trong cụm như 'đi dựng lều', 'chuyến đi lều trại'. Trong văn nói thông thường, 'cắm trại' phổ biến hơn.

Examples

We are tenting in the mountains this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **dựng lều** trên núi.

She loves tenting by the lake every summer.

Cô ấy thích **ngủ lều** bên hồ mỗi mùa hè.

The boys are tenting in the backyard tonight.

Tối nay các cậu bé sẽ **dựng lều** trong sân sau.

After the storm, the plastic sheet was tenting over the car to protect it from rain.

Sau cơn bão, tấm nhựa đã **che lên như lều** cho xe để bảo vệ khỏi mưa.

We spent three days tenting along the river and cooking our own meals.

Chúng tôi đã **dựng lều** bên sông suốt ba ngày và tự nấu ăn.

Her blanket was tenting up in the center because her cat was hiding underneath.

Chăn của cô ấy bị **nhô lên như lều** ở giữa vì con mèo của cô đang trốn bên dưới.