"tentacle" in Vietnamese
Definition
Bộ phận dài và mềm ở một số loài động vật, đặc biệt là sinh vật biển như bạch tuộc hoặc mực, dùng để chạm, bắt hoặc di chuyển vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho những động vật như bạch tuộc, mực hay sứa. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó lan rộng theo nhiều hướng. Không dùng cho chân của côn trùng.
Examples
An octopus has eight tentacles.
Bạch tuộc có tám **xúc tu**.
The squid uses its tentacles to catch food.
Con mực dùng **xúc tu** để bắt mồi.
Jellyfish have long, thin tentacles.
Sứa có những **xúc tu** dài và mảnh.
One of the tentacles wrapped around my arm at the aquarium.
Một **xúc tu** quấn lấy tay tôi ở thủy cung.
The company's tentacles reach every part of the city.
**Xúc tu** của công ty vươn tới khắp mọi ngóc ngách của thành phố.
Don’t touch the tentacles – they might sting!
Đừng chạm vào **xúc tu** – có thể chúng sẽ gây bỏng!