Type any word!

"tenner" in Vietnamese

tờ mười bảngtờ mười đô la

Definition

Đây là cách nói thân mật chỉ tờ tiền mệnh giá mười bảng Anh hoặc mười đô la, tùy quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ phù hợp trong giao tiếp thân mật, thường ở Anh cho tờ 10 bảng, đôi khi dùng cho 10 đô la ở Mỹ/Úc. Không dùng trong viết chính thức.

Examples

Can you lend me a tenner until tomorrow?

Bạn cho tôi mượn một **tờ mười bảng** đến ngày mai được không?

I found a tenner on the street.

Tôi nhặt được một **tờ mười bảng** trên đường.

He paid with a tenner at the shop.

Anh ấy đã trả bằng một **tờ mười bảng** ở cửa hàng.

All I've got left is a tenner in my wallet.

Tôi chỉ còn lại một **tờ mười bảng** trong ví.

The taxi cost more than a tenner last night.

Tiền taxi đêm qua còn hơn cả một **tờ mười bảng**.

Do you have change for a tenner?

Bạn có tiền lẻ đổi **tờ mười bảng** không?