Type any word!

"tenements" in Vietnamese

nhà tập thể cũkhu nhà ổ chuột

Definition

Những khu căn hộ cũ kỹ trong thành phố, nơi nhiều gia đình sống chật chội với điều kiện sống thấp kém.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà tập thể cũ' thường dùng để nói về nhà ở nghèo, chật chội thời xưa trong thành phố, không dùng cho căn hộ hiện đại. Các cụm như 'tenement building', 'tenement housing' có thể dịch là 'khu nhà tập thể cũ', 'khu nhà nghèo'.

Examples

Many poor families lived in tenements in the 1900s.

Nhiều gia đình nghèo sống trong các **nhà tập thể cũ** vào những năm 1900.

The old tenements were cold and dark at night.

Những **nhà tập thể cũ** ấy vào ban đêm rất lạnh và tối tăm.

Hundreds of people shared the tenements on that street.

Hàng trăm người cùng sống trong các **nhà tập thể cũ** trên con phố đó.

A lot of immigrants started their new lives in cramped tenements.

Nhiều người nhập cư bắt đầu cuộc sống mới của họ trong những **nhà tập thể cũ** chật chội.

The city finally tore down the old tenements to build a park.

Cuối cùng thành phố đã phá bỏ những **nhà tập thể cũ** để xây công viên.

If you look closely, you can still see the marks of old tenements in this neighborhood.

Nếu bạn quan sát kỹ, vẫn có thể thấy dấu vết của những **nhà tập thể cũ** ở khu này.