Type any word!

"tendons" in Vietnamese

gân

Definition

Gân là dải mô chắc khoẻ kết nối cơ với xương, giúp cơ thể di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gân' dùng cho số ít và số nhiều như nhau. Thường dùng trong bối cảnh y tế, thể thao hoặc giải phẫu. Đừng nhầm với 'dây chằng' là bộ phận nối xương với xương.

Examples

Our muscles use tendons to attach to our bones.

Cơ của chúng ta sử dụng **gân** để gắn vào xương.

If you hurt your tendons, it can be hard to move.

Nếu bạn làm tổn thương **gân**, việc di chuyển sẽ rất khó khăn.

Doctors sometimes repair tendons after an injury.

Bác sĩ đôi khi sửa chữa **gân** sau khi bị chấn thương.

Athletes often worry about injuring their tendons, especially in their knees or elbows.

Vận động viên thường lo lắng về việc chấn thương **gân**, nhất là ở đầu gối hoặc khuỷu tay.

The pain I felt was sharp, so the doctor checked my tendons for damage.

Tôi cảm thấy đau nhói, nên bác sĩ đã kiểm tra **gân** của tôi xem có bị tổn thương không.

Physical therapy can help strengthen your tendons after surgery.

Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường **gân** của bạn sau phẫu thuật.