Type any word!

"tendon" in Vietnamese

gân

Definition

Một mô chắc chắn và linh hoạt, nối cơ với xương và giúp cơ thể cử động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học và sinh học. Không nhầm với 'dây chằng' (liên kết hai xương). Các cụm hay gặp: 'tendon injury', 'Achilles tendon'.

Examples

A tendon connects your muscles to your bones.

**Gân** nối cơ của bạn với xương.

He tore a tendon in his shoulder during the game.

Anh ấy bị rách một **gân** ở vai khi thi đấu.

The doctor explained how a tendon works.

Bác sĩ giải thích cách một **gân** hoạt động.

After the injury, my tendon was so sore I couldn't move my hand.

Sau chấn thương, **gân** của tôi đau đến mức không thể cử động tay.

The recovery took months because a tendon heals slowly.

Việc hồi phục mất vài tháng vì **gân** lành rất chậm.

Ever heard of the Achilles tendon? It’s the one that often gets injured in runners.

Bạn từng nghe về **gân** Achilles chưa? Đây là loại gân rất hay bị chấn thương ở các vận động viên chạy.