Type any word!

"tenderloin" in Vietnamese

thăn nội

Definition

Thăn nội là phần thịt dài, mềm nằm dọc cột sống của động vật như bò hoặc heo, nổi tiếng vì rất mềm và được dùng trong các món ăn cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực, thực đơn nhà hàng, thường gặp như 'thăn nội bò' hoặc 'thăn nội heo'. Phần này cực mềm, giá trị cao.

Examples

I ordered a tenderloin steak at the restaurant.

Tôi đã gọi món bít tết **thăn nội** ở nhà hàng.

The chef cooked the tenderloin perfectly.

Đầu bếp đã nấu **thăn nội** hoàn hảo.

A tenderloin is more expensive than other cuts of meat.

**Thăn nội** đắt hơn những phần thịt khác.

Have you ever tried grilled tenderloin with pepper sauce? It’s amazing.

Bạn đã từng thử **thăn nội** nướng sốt tiêu chưa? Rất tuyệt.

My favorite dish here is the bacon-wrapped tenderloin.

Món tôi thích nhất ở đây là **thăn nội** cuộn thịt xông khói.

If you want something really tender, go for the tenderloin.

Nếu bạn muốn thịt thật mềm, hãy chọn **thăn nội**.