Type any word!

"tendered" in Vietnamese

trìnhnộpđưa ra (một cách trang trọng)

Definition

Trình hoặc đưa ra một thứ gì đó như giấy tờ, tiền hoặc đơn xin từ chức một cách trang trọng và chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ trang trọng, phần lớn dùng trong bối cảnh pháp lý, doanh nghiệp hoặc công việc chính thức. Ví dụ: 'tendered his resignation' nghĩa là chính thức nộp đơn xin nghỉ việc. Ngoài ra, thường thay bằng 'nộp' hoặc 'đưa' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He tendered his resignation yesterday.

Anh ấy đã **nộp** đơn xin nghỉ việc vào ngày hôm qua.

The payment was tendered in cash.

**Khoản thanh toán** đã được **trình** bằng tiền mặt.

All bids must be tendered by 5 p.m.

Tất cả các hồ sơ dự thầu phải được **nộp** trước 5 giờ chiều.

After much thought, she finally tendered her notice to the company.

Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã **nộp** đơn nghỉ việc cho công ty.

His resignation was tendered but not immediately accepted.

Đơn xin nghỉ việc của anh ấy đã được **nộp**, nhưng chưa được chấp nhận ngay lập tức.

They tendered a formal complaint through their lawyer.

Họ đã **nộp** đơn khiếu nại chính thức thông qua luật sư của mình.