Type any word!

"tempt" in Vietnamese

cám dỗdụ dỗ

Definition

Hấp dẫn hoặc lôi kéo ai đó làm gì, đặc biệt là việc không nên hoặc sai trái. Cũng dùng để chỉ sự thu hút hoặc việc chấp nhận rủi ro không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'tempt fate' là tự rước lấy rủi ro không cần thiết. 'I'm tempted' là cách nói nhẹ nhàng khi bị hấp dẫn nhưng chưa quyết định. 'Tempting' thường dùng cho đồ ăn, lời mời hoặc vấn đề đạo đức.

Examples

Don't tempt me with chocolate — I'm on a diet!

Đừng **cám dỗ** tôi bằng sôcôla — tôi đang ăn kiêng mà!

The offer was good enough to tempt her into accepting.

Lời đề nghị đủ tốt để **dụ dỗ** cô ấy chấp nhận.

I wouldn't tempt fate by driving in this storm.

Tôi sẽ không **thử vận may** bằng cách lái xe trong cơn bão này.

I'm tempted to quit my job and travel the world, but bills don't pay themselves.

Tôi **đang bị cám dỗ** nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới, nhưng hóa đơn thì không tự trả đâu.

The smell of fresh-baked cookies was designed to tempt customers into the store.

Mùi bánh quy mới nướng được thiết kế để **cám dỗ** khách hàng vào cửa hàng.

Nothing could tempt him to betray his principles — not money, not power, not threats.

Không gì có thể **cám dỗ** anh ấy phản bội nguyên tắc của mình — dù là tiền, quyền lực hay đe dọa.