Type any word!

"tempt into" in Vietnamese

dụ vàokhiến (ai đó) làm gì

Definition

Cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường là điều họ không nên làm hoặc có thể sẽ hối hận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau là động từ dạng V-ing ("tempted into buying"), dùng nói về việc bị dụ dỗ làm điều gì đó không nên. Mang tính trang trọng hơn "tempt" đơn thuần. Dùng trong khuyên bảo, cảnh báo.

Examples

The ad tempted him into buying a new phone.

Quảng cáo đã **dụ anh ấy vào** việc mua một chiếc điện thoại mới.

Peer pressure can tempt teenagers into making bad decisions.

Áp lực bạn bè có thể **dụ thanh thiếu niên vào** việc đưa ra quyết định sai lầm.

She was tempted into eating dessert, even though she was full.

Dù đã no, cô ấy vẫn bị **dụ vào** việc ăn món tráng miệng.

No one could tempt him into cheating on the test.

Không ai có thể **dụ anh ta vào** việc gian lận trong kỳ thi.

I was almost tempted into staying out all night, but I knew I had work early.

Tôi suýt nữa bị **dụ vào** việc đi chơi cả đêm, nhưng biết mình phải đi làm sớm.

Don’t let flashy ads tempt you into spending more than you planned.

Đừng để quảng cáo hào nhoáng **dụ bạn vào** việc chi tiêu quá mức kế hoạch.