Type any word!

"temperate" in Vietnamese

ôn hòa

Definition

Chỉ khí hậu hoặc vùng đất không quá nóng cũng không quá lạnh, khí hậu ôn hòa. Ngoài ra, cũng để chỉ tính cách hay thái độ không quá mức, có sự điều độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả khí hậu, vùng miền (“temperate zone”, “temperate forest”). Với con người, mang nghĩa trang trọng hoặc mô tả sự điều độ. Không nên nhầm với ‘temporary’ (tạm thời).

Examples

The city has a temperate climate all year round.

Thành phố có khí hậu **ôn hòa** quanh năm.

Many animals live in temperate forests.

Nhiều loài động vật sống ở các khu rừng **ôn hòa**.

He lives in a temperate region near the coast.

Anh ấy sống ở một vùng **ôn hòa** gần biển.

I prefer temperate weather because it’s never too hot or too cold.

Tôi thích thời tiết **ôn hòa** vì nó không bao giờ quá nóng hay quá lạnh.

Her temperate response surprised everyone in such a tense situation.

Phản ứng **ôn hòa** của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên giữa tình huống căng thẳng như vậy.

If you stay temperate in your habits, you'll stay healthier in the long run.

Nếu bạn giữ thói quen **ôn hòa**, về lâu dài sức khỏe của bạn sẽ tốt hơn.