"temper" in Vietnamese
Definition
Cách mà một người thường thể hiện cảm xúc hay mức độ dễ nổi giận. Thường dùng để nói về tính cách hay sự nổi cáu của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm từ như 'lose your temper', 'bad temper', 'quick temper'. Không nên dùng 'temper' trong bối cảnh tâm lý học quá trang trọng.
Examples
He has a bad temper when he is tired.
Khi anh ấy mệt, **tính khí** của anh ấy rất xấu.
Try not to lose your temper in class.
Cố gắng đừng mất **kiềm chế** trong lớp nhé.
She has a calm temper.
Cô ấy có **tính khí** điềm đạm.
He totally lost his temper when they blamed him for the mistake.
Khi bị đổ lỗi cho sai lầm đó, anh ấy hoàn toàn mất **bình tĩnh**.
Kids can test your temper, especially on long trips.
Trẻ nhỏ có thể làm bạn mất **bình tĩnh**, đặc biệt là khi đi xa.
I know she has a quick temper, but she usually apologizes later.
Tôi biết cô ấy dễ nổi **nóng**, nhưng cô ấy thường xin lỗi sau đó.