"temerity" in Vietnamese
Definition
Quá tự tin hoặc táo bạo đến mức liều lĩnh, dễ khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc coi là thiếu tôn trọng. Diễn tả hành động dám làm dù rất mạo hiểm hoặc không suy nghĩ kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý tiêu cực, thường dùng trong văn trang trọng hoặc văn viết. Không dùng cho lòng dũng cảm thông thường; "temerity" ngụ ý hành vi liều lĩnh, không hợp lý. Cụm từ thường gặp: "dám" làm gì đó, kiểu "have the temerity to".
Examples
He had the temerity to question the teacher’s decision.
Anh ta đã có đủ **táo gan** để chất vấn quyết định của giáo viên.
No one else had the temerity to speak up.
Không ai khác có đủ **táo gan** để lên tiếng.
His temerity surprised the whole group.
**Táo gan** của anh ấy khiến cả nhóm bất ngờ.
I can’t believe she had the temerity to show up late and demand a seat.
Tôi không thể tin nổi cô ấy có **táo gan** xuất hiện muộn rồi còn đòi chỗ ngồi.
It takes a lot of temerity to criticize your boss in public.
Cần rất nhiều **táo gan** để chỉ trích sếp trước đám đông.
Jake had the temerity to laugh at the judge's comment during court.
Jake đã có **táo gan** cười trước bình luận của thẩm phán tại tòa.