"teletype" in Vietnamese
Definition
Máy điện tín là một thiết bị cũ giống như máy đánh chữ, dùng để gửi và nhận tin nhắn dạng chữ từ xa. Thiết bị này được sử dụng phổ biến trước khi có internet.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật; hiện nay ít dùng trong đời sống hàng ngày. Đôi khi gọi là 'máy teletype' hay viết tắt 'TTY'.
Examples
The old office had a teletype in the corner.
Góc văn phòng cũ có một chiếc **máy điện tín**.
Messages were sent by teletype before email was invented.
Trước khi email ra đời, các tin nhắn được gửi bằng **máy điện tín**.
A teletype could print news as it arrived.
Một **máy điện tín** có thể in bản tin ngay khi nhận được.
My grandfather used to send daily reports by teletype when he worked for the railroad.
Ông tôi từng gửi báo cáo hàng ngày bằng **máy điện tín** khi làm ở ngành đường sắt.
It's amazing how fast the teletype was for its time, even compared to modern technology.
Thật đáng ngạc nhiên khi **máy điện tín** lại nhanh đến vậy so với công nghệ hiện đại.
They found an old teletype machine in the museum's storage room.
Họ tìm thấy một chiếc **máy điện tín** cũ trong kho của bảo tàng.