Type any word!

"telescopes" in Vietnamese

kính viễn vọng

Definition

Thiết bị giúp nhìn các vật thể ở xa rõ và lớn hơn, thường dùng để quan sát các ngôi sao, hành tinh và các vật thể xa trên bầu trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói đến dụng cụ quang học dùng trong thiên văn học, nhưng cũng có thể dùng trong tàu thuyền hoặc quan sát. Không nhầm với 'microscope' (kính hiển vi). Danh từ đếm được.

Examples

We use telescopes to see the stars at night.

Chúng tôi dùng **kính viễn vọng** để ngắm sao vào ban đêm.

Many scientists have powerful telescopes in their labs.

Nhiều nhà khoa học có **kính viễn vọng** mạnh trong phòng thí nghiệm của họ.

Children looked through the telescopes during the school trip.

Trẻ em đã nhìn qua **kính viễn vọng** trong chuyến đi của trường.

The observatory just installed two new telescopes for better space research.

Đài quan sát vừa lắp đặt hai **kính viễn vọng** mới để nghiên cứu không gian tốt hơn.

Some telescopes are small enough to use in your backyard.

Một số **kính viễn vọng** đủ nhỏ để dùng ở sân nhà bạn.

With these high-tech telescopes, astronomers can see galaxies millions of light-years away.

Với những **kính viễn vọng** hiện đại này, các nhà thiên văn học có thể nhìn thấy các thiên hà cách hàng triệu năm ánh sáng.