Type any word!

"teleprompter" in Vietnamese

máy nhắc chữ

Definition

Máy nhắc chữ là thiết bị hiển thị văn bản hoặc kịch bản để người nói có thể nhìn vào máy quay khi đọc, thường dùng trong bản tin truyền hình, bài phát biểu, hoặc chương trình phát sóng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Máy nhắc chữ’ chủ yếu dùng trong môi trường chuyên nghiệp như trường quay truyền hình hoặc bài phát biểu quan trọng. Không dùng cho việc ghi chú hay trình bày thông thường. Thường gặp trong cụm từ như 'đọc trên máy nhắc chữ'.

Examples

The news anchor reads from the teleprompter during the broadcast.

Biên tập viên đọc từ **máy nhắc chữ** trong lúc phát sóng.

She practiced reading the speech with a teleprompter.

Cô ấy tập đọc bài phát biểu với **máy nhắc chữ**.

A teleprompter helps speakers remember their script.

**Máy nhắc chữ** giúp người phát biểu nhớ nội dung.

He almost forgot his lines, but the teleprompter saved him on live TV.

Anh ấy suýt quên lời, nhưng **máy nhắc chữ** đã cứu anh ấy trong chương trình truyền hình trực tiếp.

Presidents often use a teleprompter so their speeches sound natural and smooth.

Tổng thống thường sử dụng **máy nhắc chữ** để bài phát biểu nghe tự nhiên và trôi chảy.

We had technical problems, and the teleprompter stopped working right before we went live.

Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật và **máy nhắc chữ** ngừng hoạt động ngay trước khi lên sóng.