Type any word!

"teet" in Vietnamese

'teet' (không phải là một từ tiếng Anh chuẩn)

Definition

'teet' không phải là từ tiếng Anh chuẩn; thường do nhầm lẫn với 'teeth' (răng) hoặc 'teat' (núm vú động vật).

Usage Notes (Vietnamese)

‘teet’ gần như luôn là lỗi chính tả; hãy dùng 'teeth' hoặc 'teat' cho ý nghĩa phù hợp. Kiểm tra kỹ chính tả khi viết.

Examples

The word 'teet' is not found in the dictionary.

Từ '**teet**' không có trong từ điển.

Maybe you meant 'teeth' instead of 'teet'.

Có lẽ bạn muốn nói '**teeth**' chứ không phải '**teet**'.

She asked what 'teet' means, but it is not an English word.

Cô ấy hỏi '**teet**' nghĩa là gì, nhưng đây không phải là từ tiếng Anh.

That looks like a typo — did you mean 'teeth' or 'teat'?

Có vẻ đó là lỗi đánh máy — bạn định nói '**teeth**' hay '**teat**'?

I couldn't find 'teet' in any English source online.

Tôi không tìm thấy '**teet**' trong bất kỳ nguồn tiếng Anh nào trên mạng.

Be careful with spelling — words like 'teet' may just be simple mistakes.

Hãy chú ý chính tả — những từ như '**teet**' có thể chỉ là lỗi nhỏ.