"teeing" in Vietnamese
Definition
Trong môn golf, hành động đặt quả bóng lên cọc (tee) để chuẩn bị cho cú đánh đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong golf; 'teeing off' là bắt đầu chơi ở một lỗ. 'Teeing up' cũng có nghĩa đặt bóng, nhưng đôi khi dùng nghĩa chuẩn bị cho việc gì khác.
Examples
He is teeing the ball before his first shot.
Anh ấy đang **đặt bóng lên tee** trước cú đánh đầu tiên.
She spent a minute teeing up before the game.
Cô ấy dành một phút để **đặt bóng lên tee** trước khi chơi.
The golfers are teeing one by one.
Các golf thủ đang **đặt bóng lên tee** lần lượt.
I always get nervous when I'm teeing off with everyone watching.
Tôi luôn thấy lo lắng mỗi khi **đặt bóng lên tee** mở đầu trước mọi người.
Before teeing, he checks the wind direction carefully.
Trước khi **đặt bóng lên tee**, anh ấy cẩn thận kiểm tra hướng gió.
They were joking while teeing up for the last hole.
Họ đã đùa vui khi **đặt bóng lên tee** cho lỗ cuối cùng.