Type any word!

"tee up" in Vietnamese

chuẩn bị kỹ càngđặt bóng lên tee (gôn)

Definition

Ban đầu dùng trong golf để chỉ việc đặt bóng lên tee trước khi đánh. Nghĩa bóng là chuẩn bị kỹ lưỡng cho việc gì đó trước khi bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'tee up' thuộc văn nói, dùng nhiều trong kinh doanh, thể thao và hội thoại. Thể hiện sự chuẩn bị kỹ trước khi làm gì. Đừng nhầm với 'set up' hoặc 'line up'.

Examples

Can you tee up a time for us to meet next week?

Bạn có thể **chuẩn bị** (sắp xếp) thời gian gặp nhau tuần sau không?

Before you hit the ball, you need to tee up.

Trước khi đánh bóng, bạn cần **chuẩn bị** (đặt bóng lên tee).

Let me tee up the next question for you.

Để tôi **chuẩn bị** câu hỏi tiếp theo cho bạn.

She always tees up the meeting by sharing an agenda.

Cô ấy luôn **chuẩn bị** cuộc họp bằng cách chia sẻ chương trình nghị sự.

I’ll tee up the slides while you introduce the team.

Bạn giới thiệu nhóm, tôi sẽ **chuẩn bị** các slide.

They really teed up the event for success with their planning.

Nhờ kế hoạch, họ đã thật sự **chuẩn bị kỹ càng** để sự kiện thành công.