"techno" in Vietnamese
Definition
Techno là một thể loại nhạc điện tử nhanh, thường có nhịp điệu lặp lại và được tạo bằng nhạc cụ điện tử cùng máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Techno' chỉ một thể loại nhạc điện tử cụ thể, không phải mọi loại nhạc điện tử đều là techno. Thường bị nhầm lẫn với house hoặc trance, nhưng người nghe chuyên về techno sẽ phân biệt rõ ràng.
Examples
He loves listening to techno when he works out.
Anh ấy thích nghe **techno** khi tập thể dục.
There is a techno club in my city.
Có một câu lạc bộ **techno** ở thành phố của tôi.
She danced all night to techno music.
Cô ấy đã nhảy cả đêm theo nhạc **techno**.
I’m not really into techno, but my friends love it.
Tôi không thực sự thích **techno**, nhưng bạn bè tôi lại mê nó.
That DJ played some amazing old-school techno last night.
Tối qua, DJ đó đã chơi vài bản **techno** cũ tuyệt vời.
Whenever I hear techno, I just want to start moving.
Mỗi khi nghe **techno**, tôi chỉ muốn nhảy múa.