Type any word!

"techies" in Vietnamese

dân công nghệdân IT

Definition

Chỉ những người rất đam mê công nghệ, đặc biệt là máy tính, hoặc làm việc trong ngành công nghệ. Đây là cách gọi thân mật và không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, không trang trọng; thường được dùng cho người yêu thích hoặc làm về máy tính/IT, không phải mọi ngành kỹ thuật. Có thể nói vui hoặc thân thiết.

Examples

Many techies enjoy building their own computers.

Nhiều **dân công nghệ** thích tự lắp ráp máy tính cho mình.

The company hires techies to work on software projects.

Công ty thuê **dân IT** làm các dự án phần mềm.

My brother and his friends are all techies.

Anh trai tôi và bạn bè của anh ấy đều là **dân công nghệ**.

You can always spot techies at a party—they’re talking about gadgets!

Bạn luôn nhận ra **dân công nghệ** ở bữa tiệc—họ nói chuyện về thiết bị điện tử!

The new app became popular overnight with techies across the world.

Ứng dụng mới nổi tiếng chỉ sau một đêm với **dân công nghệ** toàn cầu.

Some techies prefer working late at night when it’s quiet.

Một số **dân công nghệ** thích làm việc khuya khi không gian yên tĩnh.