Type any word!

"techie" in Vietnamese

dân mê công nghệdân công nghệ

Definition

Dân mê công nghệ là người rất quan tâm và am hiểu về công nghệ, đặc biệt là máy tính và thiết bị điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dân mê công nghệ’ là cách gọi thân mật, dùng cho bạn bè hoặc người có sở thích về công nghệ. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc mô tả chức danh công việc.

Examples

My brother is a techie. He loves to build computers.

Anh trai tôi là một **dân mê công nghệ**. Anh ấy rất thích lắp ráp máy tính.

At school, the techie helped fix the projector.

Ở trường, **dân mê công nghệ** đã giúp sửa máy chiếu.

She is a real techie and loves trying new gadgets.

Cô ấy là một **dân công nghệ** thực thụ và rất thích thử các thiết bị mới.

If you have computer problems, ask the office techie for help.

Nếu gặp vấn đề với máy tính, hãy hỏi **dân mê công nghệ** ở văn phòng để được giúp đỡ.

Most techies love the latest software updates.

Hầu hết các **dân công nghệ** đều thích cập nhật phần mềm mới nhất.

He may seem quiet, but he's a total techie once you start talking about apps.

Anh ấy có vẻ ít nói, nhưng cứ nói về ứng dụng là anh ấy trở thành một **dân mê công nghệ** thực sự.