Type any word!

"teat" in Vietnamese

núm vúnúm bình sữa

Definition

Núm vú là phần trên vú động vật cái mà con non bú để lấy sữa. Ngoài ra, nó còn chỉ đầu cao su trên bình sữa trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘núm vú’ cho động vật hoặc mô tả bộ phận vú; với bình sữa trẻ em, gọi là ‘núm bình sữa’. Trong tiếng Anh Mỹ có thể thấy ‘nipple’ thay cho ‘teat’.

Examples

The calf drank milk from its mother's teat.

Con bê đã uống sữa từ **núm vú** của mẹ nó.

Each puppy looks for a teat to feed from.

Mỗi chú cún con đều tìm một **núm vú** để bú sữa.

The bottle has a soft teat for the baby to suck.

Cái bình có **núm bình sữa** mềm để bé bú.

After cleaning the cow's teat, the farmer began milking her.

Sau khi làm sạch **núm vú** của con bò, người nông dân bắt đầu vắt sữa.

The kittens fought over the same teat until they fell asleep.

Những chú mèo con tranh nhau cùng một **núm vú** đến khi mệt quá ngủ thiếp đi.

Some bottles come with an extra teat in case the first one wears out.

Một số bình còn có thêm **núm bình sữa** dự phòng nếu cái đầu tiên bị hỏng.