"teaspoonful" in Vietnamese
Definition
Lượng chứa đầy một thìa cà phê, thường dùng để đo nguyên liệu nấu ăn hoặc thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hướng dẫn nấu ăn và kê đơn thuốc. Không dùng cho đồ uống, và khác với ‘tablespoonful’ (thìa canh). Số nhiều là 'teaspoonfuls'.
Examples
Add one teaspoonful of sugar to the tea.
Thêm một **thìa cà phê** đường vào trà.
The recipe calls for two teaspoonfuls of salt.
Công thức yêu cầu hai **thìa cà phê** muối.
Take one teaspoonful of medicine after meals.
Uống một **thìa cà phê** thuốc sau bữa ăn.
I only put half a teaspoonful of honey in my coffee.
Tôi chỉ cho nửa **thìa cà phê** mật ong vào cà phê.
Could you hand me a teaspoonful of baking powder?
Bạn đưa tôi một **thìa cà phê** bột nở được không?
The doctor said not to take more than three teaspoonfuls a day.
Bác sĩ bảo không được dùng quá ba **thìa cà phê** mỗi ngày.