Type any word!

"teas" in Vietnamese

các loại trà

Definition

Nhiều loại trà khác nhau hoặc nhiều phần trà.

Usage Notes (Vietnamese)

Là dạng số nhiều của 'trà', thường xuất hiện trong menu hoặc cửa hàng để chỉ các loại khác nhau, không dùng khi nói về trà nói chung.

Examples

She enjoys trying different teas from around the world.

Cô ấy thích thử các **loại trà** khác nhau trên thế giới.

There are three teas on the menu: green, black, and herbal.

Trong thực đơn có ba **loại trà**: trà xanh, trà đen và trà thảo mộc.

We ordered two teas and a cake.

Chúng tôi gọi hai **trà** và một chiếc bánh.

Some people prefer herbal teas because they don't contain caffeine.

Một số người thích **trà thảo mộc** vì chúng không chứa caffeine.

At the shop, you can sample rare Japanese and Chinese teas.

Tại cửa hàng, bạn có thể nếm thử các **loại trà** Nhật Bản và Trung Quốc hiếm.

After our walk, everyone ordered hot teas to warm up.

Sau khi đi dạo, mọi người gọi những **tách trà nóng** để làm ấm.