"tear from" in Indonesian
Definition
Kéo mạnh hoặc bất ngờ lấy một vật gì khỏi nơi nào đó hoặc khỏi ai đó. Ngoài ra còn có nghĩa là tách ai đó về mặt cảm xúc khỏi một thứ gì hoặc ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
"Tear from" thường được dùng trong các ngữ cảnh cảm xúc mạnh hoặc kịch tính, không chỉ cho hoạt động vật lý. Phổ biến trong cụm "tear someone from their family". Mang tính trang trọng hoặc văn học hơn giao tiếp thường ngày.
Examples
He tried to tear the letter from my hands.
Anh ấy cố **xé lá thư khỏi** tay tôi.
They had to tear him from the burning car.
Họ phải **lôi anh ấy ra khỏi** chiếc xe bốc cháy.
The picture was torn from the magazine.
Bức ảnh đã bị **xé khỏi** tạp chí.
She felt like she was being torn from everything she loved.
Cô ấy cảm thấy như mình đang bị **xé khỏi** tất cả những gì cô yêu.
I couldn’t tear myself from the party—it was too much fun!
Tôi không thể **rời khỏi** bữa tiệc này—vui quá!
Work seemed to tear him from his true passion.
Công việc dường như **kéo anh ấy rời xa** đam mê thực sự.