Type any word!

"teague" in Vietnamese

Teague (tên họ)

Definition

'Teague' là một họ có nguồn gốc từ Cornwall hoặc Ireland, thỉnh thoảng dùng làm tên riêng. Chủ yếu chỉ xuất hiện dưới dạng tên hoặc họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện như tên hoặc họ, không phải từ vựng hàng ngày. Ít người biết đến bên ngoài bối cảnh tên riêng.

Examples

My teacher's last name is Teague.

Họ của giáo viên tôi là **Teague**.

Teague is not a common word in English.

**Teague** không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh.

His first name is Teague.

Tên đầu của anh ấy là **Teague**.

I met someone named Teague at the party last night.

Tối qua tôi gặp một người tên là **Teague** ở bữa tiệc.

Have you ever heard of the surname Teague?

Bạn đã từng nghe họ **Teague** chưa?

Many people spell Teague incorrectly because it's unusual.

Nhiều người viết sai **Teague** vì nó hiếm gặp.