"teacups" in Vietnamese
Definition
Chiếc cốc nhỏ dùng để uống trà, thường có quai và đi kèm với bộ ấm chén.
Usage Notes (Vietnamese)
"Tách trà" chỉ dùng cho uống trà, khác với "cốc" hoặc "ly" dùng cho cà phê. Thường dùng kèm với ấm trà và đĩa lót tách.
Examples
There are six teacups on the table.
Có sáu **tách trà** trên bàn.
She washed all the teacups after the party.
Cô ấy đã rửa toàn bộ **tách trà** sau bữa tiệc.
I broke one of the teacups by accident.
Tôi vô tình làm vỡ một **tách trà**.
The pretty floral teacups reminded me of my grandmother's house.
**Tách trà** hoa đẹp khiến tôi nhớ đến nhà bà ngoại.
Could you set out the teacups while I make the tea?
Bạn bày sẵn **tách trà** giúp mình nhé trong lúc mình pha trà?
We bought a vintage set of teacups from the market.
Chúng tôi đã mua một bộ **tách trà** cổ điển ở chợ.