"taxpayer" in Vietnamese
Definition
Người nộp thuế là cá nhân hoặc doanh nghiệp có trách nhiệm đóng thuế cho nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người nộp thuế' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tin tức. Không dùng cho trẻ em hoặc người không có thu nhập.
Examples
Every taxpayer must file a tax return each year.
Mỗi **người nộp thuế** đều phải nộp tờ khai thuế hàng năm.
The government uses taxpayer money to build schools.
Chính phủ dùng tiền của **người nộp thuế** để xây trường học.
Many taxpayers want lower tax rates.
Nhiều **người nộp thuế** mong muốn mức thuế thấp hơn.
If you’re a taxpayer, you might get a refund after filing your taxes.
Nếu bạn là **người nộp thuế**, bạn có thể được hoàn thuế sau khi kê khai.
Being a taxpayer comes with responsibilities, but it supports your community.
Là **người nộp thuế** có trách nhiệm, nhưng đồng thời đóng góp cho cộng đồng.
Most taxpayers never see exactly where every dollar goes, but they expect good services.
Hầu hết **người nộp thuế** không biết rõ từng đồng được sử dụng ra sao, nhưng họ mong đợi dịch vụ tốt.