Type any word!

"taxing" in Vietnamese

đòi hỏi nhiềuvất vảmệt nhọc

Definition

Chỉ điều gì đó rất khó, tốn nhiều sức lực hoặc công sức để hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho cả thử thách về thể chất lẫn tinh thần. Hay dùng với 'công việc', 'nhiệm vụ', 'lịch trình nặng'. Cách nói trang trọng hơn so với 'mệt' hay 'khó'.

Examples

This job is very taxing.

Công việc này rất **vất vả**.

The hike was taxing for everyone.

Chuyến leo núi này **vất vả** đối với tất cả mọi người.

Studying for exams can be taxing.

Ôn thi có thể rất **mệt nhọc**.

Managing three kids and a full-time job is incredibly taxing.

Vừa chăm sóc ba đứa trẻ vừa làm việc toàn thời gian là cực kỳ **vất vả**.

His schedule has been so taxing lately that he barely has time to relax.

Gần đây lịch trình của anh ấy **đòi hỏi nhiều** đến mức anh ấy hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.

It’s a taxing task, but you’ll feel proud once you finish it.

Đây là một nhiệm vụ **vất vả**, nhưng bạn sẽ cảm thấy tự hào khi hoàn thành nó.