"taurus" in Vietnamese
Definition
Kim Ngưu là cung hoàng đạo thứ hai, thường được biểu tượng bằng con bò. Từ này chỉ những người sinh từ 20/4 đến 20/5.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong chiêm tinh và tử vi; viết hoa khi dùng tiếng Anh. Không nhầm lẫn với 'bò đực', chỉ dùng cho ý nghĩa cung hoàng đạo.
Examples
My zodiac sign is Taurus.
Cung hoàng đạo của tôi là **Kim Ngưu**.
Taurus is represented by a bull.
**Kim Ngưu** được biểu tượng bằng một con bò.
People born in May are often Taurus.
Những người sinh tháng Năm thường là **Kim Ngưu**.
She's such a classic Taurus—loyal, patient, and always dependable.
Cô ấy là một **Kim Ngưu** điển hình—trung thành, kiên nhẫn và luôn đáng tin cậy.
If you ask a Taurus for advice, they'll give you an honest answer.
Nếu bạn hỏi một **Kim Ngưu** cho lời khuyên, họ sẽ cho bạn câu trả lời trung thực.
I didn't believe in horoscopes until I met a stubborn Taurus!
Tôi không tin vào tử vi cho đến khi gặp một **Kim Ngưu** cứng đầu!