Type any word!

"taunt" in Vietnamese

chế giễutrêu chọc (mang ý xúc phạm)

Definition

Nói điều gì đó để làm cho ai đó cảm thấy tức giận, xấu hổ hoặc bị xúc phạm. Thường mang ý tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý xúc phạm, không như 'tease' có thể nhẹ nhàng hoặc thân thiện. Dùng trong trường hợp trêu chọc ai đó để làm họ tổn thương hoặc tức giận.

Examples

The boys taunt the new student at lunch.

Những cậu bé **chế giễu** học sinh mới vào giờ ăn trưa.

It is cruel to taunt animals in the zoo.

Thật tàn nhẫn khi **chế giễu** động vật trong sở thú.

He tried to ignore their taunts.

Anh ấy cố phớt lờ những **lời chế giễu** của họ.

Don't let their words taunt you—just walk away.

Đừng để lời nói của họ **chế giễu** bạn—hãy bỏ đi.

She couldn't resist the urge to taunt her brother after winning the game.

Cô ấy không thể kiềm chế được việc **chế giễu** anh trai sau khi thắng trận.

Fans from both teams began to taunt each other after the goal.

Cổ động viên của cả hai đội bắt đầu **chế giễu** nhau sau bàn thắng.