Type any word!

"tattled" in Vietnamese

mách lẻotố cáo (vặt)

Definition

Báo cho người có thẩm quyền hoặc người lớn biết về sai phạm hay bí mật của ai đó, thường dùng cho trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ, hàm ý tiêu cực khi “mách” chuyện nhỏ không đáng. Khác với 'report' mang nghĩa trung tính.

Examples

She tattled to the teacher about her friend's mistake.

Cô ấy đã **mách lẻo** với cô giáo về lỗi của bạn mình.

Tommy tattled on his brother for taking the cookies.

Tommy đã **mách lẻo** em trai vì lấy bánh quy.

The kids tattled because someone drew on the wall.

Bọn trẻ **mách lẻo** vì có người vẽ lên tường.

He always tattled when his sister broke the rules.

Cậu ấy luôn **mách lẻo** mỗi khi em gái phạm lỗi.

Nobody liked that she tattled on her classmates for little things.

Không ai thích việc cô ấy **mách lẻo** bạn cùng lớp vì những chuyện nhỏ nhặt.

The teacher noticed who tattled, but didn’t say anything about it.

Cô giáo biết ai đã **mách lẻo**, nhưng không nói gì.