"tastier" in Vietnamese
ngon hơn
Definition
"Ngon hơn" chỉ điều gì đó có vị ngon hơn hoặc dễ chịu hơn so với một món khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh hương vị giữa các món ăn ('ngon hơn...'). Không dùng cho những khái niệm ngoài vị giác.
Examples
This cake is tastier than the last one.
Bánh này **ngon hơn** cái trước.
I think apples are tastier than oranges.
Tôi nghĩ táo **ngon hơn** cam.
Homemade soup is usually tastier than canned soup.
Súp nấu ở nhà thường **ngon hơn** súp đóng hộp.
Wow, this pizza is even tastier than I expected!
Wow, bánh pizza này còn **ngon hơn** tôi tưởng đấy!
If you add some cheese, the pasta gets much tastier.
Nếu bạn thêm phô mai, mì ống sẽ **ngon hơn** nhiều.
I always think leftovers taste tastier the next day.
Tôi luôn nghĩ thức ăn thừa hôm sau **ngon hơn**.