"taskmaster" in Vietnamese
Definition
Người khiến người khác làm việc rất chăm chỉ và thường nghiêm khắc hoặc khó tính. Thường dùng cho cấp trên hoặc giáo viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng diễn tả cấp trên, giáo viên nghiêm khắc. Mang ý nghĩa tiêu cực, không dùng cho chính mình.
Examples
My boss is a real taskmaster.
Sếp của tôi đúng là một **người giám sát nghiêm khắc**.
The coach was a taskmaster during practice.
Huấn luyện viên là một **người giám sát nghiêm khắc** trong lúc luyện tập.
Everyone says Mrs. Lee is a taskmaster.
Ai cũng nói cô Lee là một **người giám sát nghiêm khắc**.
Don't mess around—he's a tough taskmaster.
Đừng đùa giỡn—ông ấy là một **người giám sát nghiêm khắc** đấy.
The project manager turned out to be more of a taskmaster than we expected.
Quản lý dự án hóa ra còn **nghiêm khắc** hơn chúng tôi nghĩ.
If you're late again, the taskmaster will definitely notice.
Nếu bạn đến muộn nữa, **người giám sát nghiêm khắc** chắc chắn sẽ để ý.