Type any word!

"tash" in Vietnamese

ria mép

Definition

Ria mép là phần lông mọc trên môi trên, thường thấy ở nam giới và hay được nhắc đến theo cách vui vẻ hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ria mép' được dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước. Bạn có thể gặp cụm như 'nuôi ria mép', 'ria Mép đẹp'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He has a thick tash on his upper lip.

Anh ấy có **ria mép** dày trên môi trên.

My dad shaved off his tash yesterday.

Bố tôi đã cạo **ria mép** của mình hôm qua.

Do you like my new tash?

Bạn có thích **ria mép** mới của mình không?

He’s growing a fancy tash for Movember.

Anh ấy đang nuôi **ria mép** đẹp cho Movember.

Nice tash! Did you just trim it?

**Ria mép** đẹp đấy! Bạn vừa tỉa nó à?

He shaved his tash and now looks years younger.

Anh ấy cạo **ria mép** và giờ trông trẻ hơn hẳn.