Type any word!

"tas" in Vietnamese

kiểm soát

Definition

'Tas' là cách nói lóng chỉ 'là', 'có' hoặc 'kiểm soát', thường thấy ở một số vùng nước Anh hoặc giới trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông tục và hiếm gặp; chủ yếu dùng trong hội thoại giới trẻ Anh hoặc một số vùng miền. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

She says tas raining outside.

Cô ấy nói ngoài trời **là** đang mưa.

He told me tas good to be early.

Anh ấy bảo tôi **là** đến sớm thì tốt.

If you tas the game, you win.

Nếu bạn **kiểm soát** được trận đấu, bạn sẽ thắng.

Nah, mate, you just gotta tas it if you wanna make it.

Không đâu bạn, muốn thành công phải **kiểm soát** thôi.

She acted like she tas everything under control.

Cô ấy acted như thể mình **kiểm soát** mọi thứ.

You really tas it back there—nice save!

Bạn thực sự **kiểm soát** tốt lúc nãy—cứu nguy hay lắm!