Type any word!

"tart up" in Vietnamese

trang trí lòe loẹtlàm quá lên

Definition

Trang trí hoặc ăn mặc cho ai đó hoặc cái gì đó một cách lòe loẹt, gây cảm giác phô trương đến mức kém thẩm mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không trang trọng, thường có ý chê, chỉ việc trang trí hoặc ăn mặc quá đà. Dùng cho cả người và nơi chốn; cẩn trọng vì có thể gây cảm giác phê phán.

Examples

She likes to tart up her room with colorful lights.

Cô ấy thích **trang trí lòe loẹt** phòng của mình bằng đèn nhiều màu.

They tarted up the old building before the festival.

Họ đã **trang trí lòe loẹt** tòa nhà cũ trước lễ hội.

He tarted up his car with shiny rims.

Anh ấy đã **làm quá lên** chiếc xe của mình bằng mâm xe sáng bóng.

Why did you tart up your website with so many pop-ups?

Tại sao bạn lại **trang trí lòe loẹt** trang web của mình bằng quá nhiều cửa sổ bật lên?

The marketing team tarted up the commercial, but it still didn’t work.

Nhóm marketing đã **trang trí lòe loẹt** quảng cáo, nhưng vẫn không hiệu quả.

She really didn’t need to tart up for a casual dinner.

Cô ấy thực sự không cần phải **làm quá lên** chỉ vì bữa tối bình thường.