Type any word!

"tarsus" in Vietnamese

xương cổ chântarsus (ở côn trùng)

Definition

Xương cổ chân là nhóm bảy xương nhỏ ở giữa cẳng chân và xương bàn chân. Ở côn trùng, tarsus còn chỉ phần cuối chân, giống như bàn chân nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, sinh học. Không dùng thay thế cho 'cổ chân' hay 'bàn chân'. Hay xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành.

Examples

The human tarsus has seven bones.

**Xương cổ chân** của người có bảy xương nhỏ.

A sprain can happen in the tarsus area.

Khu vực **xương cổ chân** có thể bị bong gân.

Doctors study the tarsus to understand foot problems.

Bác sĩ nghiên cứu **xương cổ chân** để hiểu các vấn đề về bàn chân.

He broke a bone in his tarsus last summer while hiking.

Mùa hè năm ngoái, anh ấy bị gãy một xương ở **xương cổ chân** khi đi bộ đường dài.

The tarsus lets your foot move and absorb shocks when you walk.

**Xương cổ chân** giúp bàn chân di chuyển và hấp thụ lực khi bạn đi bộ.

In insects, the tarsus works like a tiny foot at the end of each leg.

Ở côn trùng, **tarsus** hoạt động như bàn chân nhỏ ở cuối mỗi chân.