"tarpon" in Vietnamese
Definition
Cá tarpon là loài cá lớn, màu bạc, sống ở vùng biển ấm và đôi khi ở sông. Cá này nổi tiếng vì kích thước và sức mạnh khi bị câu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá tarpon' thường dùng trong bối cảnh câu cá hoặc biển, chỉ một loài cá đặc biệt. Không nên nhầm lẫn với các từ tương tự khác. Thường gặp trong cụm từ 'tarpon fishing', 'catch a tarpon'.
Examples
The tarpon is a very large fish.
**Cá tarpon** là loài cá rất lớn.
Many people try to catch tarpon in Florida.
Nhiều người cố gắng câu **cá tarpon** ở Florida.
A tarpon can weigh over 100 kilograms.
Một con **cá tarpon** có thể nặng hơn 100 kg.
Catching a huge tarpon is every angler’s dream.
Bắt được một con **cá tarpon** khổng lồ là ước mơ của mọi ngư dân.
The silver scales of the tarpon shine under the sun.
Vảy bạc của **cá tarpon** lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Locals say you haven’t really visited the Keys unless you’ve seen a tarpon jump.
Người dân địa phương nói bạn chưa thực sự đến Keys nếu chưa thấy **cá tarpon** nhảy.