Type any word!

"tara" in Vietnamese

trọng lượng bì

Definition

Trọng lượng bì là khối lượng của bao bì, thùng hoặc phương tiện khi chưa chứa hàng bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong vận chuyển, thương mại. 'tare weight' là trọng lượng bì; không nhầm với tên riêng 'Tara'.

Examples

The tara of the empty box is 2 kilograms.

**Trọng lượng bì** của hộp rỗng là 2 kg.

Subtract the tara to find the net weight.

Để tính trọng lượng tịnh, hãy trừ **trọng lượng bì** đi.

The label shows the tara and gross weight.

Nhãn ghi rõ **trọng lượng bì** và trọng lượng tổng.

Without knowing the tara, you can't get the real weight of the food inside.

Nếu không biết **trọng lượng bì**, bạn không thể biết chính xác trọng lượng thật của thức ăn bên trong.

Can you write both the tara and net weight on the shipping form?

Bạn có thể ghi cả **trọng lượng bì** và trọng lượng tịnh vào phiếu gửi hàng được không?

Some digital scales will automatically subtract the tara for you.

Một số cân điện tử sẽ tự động trừ **trọng lượng bì** cho bạn.