"tapioca" in Vietnamese
Definition
Tapioca là một loại tinh bột được làm từ củ sắn, thường dùng để nấu chè, làm bánh hoặc làm hạt trân châu trong trà sữa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Trân châu’ là cụm từ phổ biến để chỉ viên tapioca trong trà sữa. Trong nấu ăn, bột năng thường dùng để làm bánh hoặc tạo độ sánh.
Examples
Tapioca is made from the root of the cassava plant.
**Tapioca** được làm từ củ sắn.
My favorite dessert is tapioca pudding.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là chè **tapioca**.
They add tapioca pearls to bubble tea.
Họ cho thêm hạt **trân châu** vào trà sữa.
Can you find tapioca at the supermarket here?
Bạn có thể tìm thấy **bột năng** ở siêu thị này không?
Some people use tapioca flour instead of wheat flour in baking.
Một số người dùng bột **tapioca** thay cho bột mì khi nướng bánh.
That bubble tea shop makes the best tapioca pearls in town!
Quán trà sữa đó làm **trân châu** ngon nhất trong thành phố!