Type any word!

"tapers" in Vietnamese

thu hẹp lạigiảm dần

Definition

'Tapers' có nghĩa là dần dần trở nên nhỏ lại ở một đầu, hoặc số lượng, kích thước giảm từ từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (con đường thu hẹp lại) và nghĩa bóng (quá trình hay cảm giác giảm dần). Thường gặp với 'tapers off'—giảm dần rồi hết.

Examples

The candle tapers to a thin point at the top.

Ngọn nến **thu hẹp lại** thành một điểm nhỏ ở trên cùng.

The path tapers as you go deeper into the forest.

Càng đi sâu vào rừng, con đường càng **thu hẹp lại**.

Her excitement tapers as the movie drags on.

Sự hào hứng của cô ấy **giảm dần** khi bộ phim bị kéo dài.

My interest really tapers after reading the first few pages.

Tôi thực sự **giảm hứng thú** sau vài trang đầu tiên.

The pain tapers over time until it finally goes away.

Cơn đau **giảm dần** theo thời gian cho đến khi biến mất.

This road tapers from four lanes down to two as you leave the city.

Con đường này **thu hẹp lại** từ bốn làn xuống hai làn khi bạn rời khỏi thành phố.