"tape over" in Vietnamese
Definition
Ghi âm hoặc hình mới lên trên phần đã ghi của băng từ, hoặc dán băng keo lên vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với băng cassette, băng video cũ. Khi nói về ghi đè số, dùng 'ghi đè'. Cũng có thể là dán bằng băng keo, phụ thuộc ngữ cảnh.
Examples
She accidentally taped over her favorite song.
Cô ấy vô tình **ghi đè lên** bài hát yêu thích của mình.
Please tape over the box to keep it closed.
Làm ơn **dán băng keo lên** cái hộp để giữ nó đóng.
You can't tape over this cassette; it's protected.
Bạn không thể **ghi đè lên** băng này; nó đã được bảo vệ.
I didn't realize I had taped over our wedding video until it was too late.
Tôi không nhận ra mình đã **ghi đè lên** video đám cưới cho đến khi quá muộn.
If the cable is broken, you can just tape over the crack for now.
Nếu dây bị đứt, bạn có thể **dán băng keo lên** vết nứt để tạm thời dùng được.
They used to tape over old shows instead of buying new tapes.
Hồi xưa, người ta thường **ghi đè lên** các chương trình cũ thay vì mua băng mới.