Type any word!

"tapas" in Vietnamese

tapas (món Tây Ban Nha)

Definition

Tapas là các món ăn nhỏ kiểu Tây Ban Nha, thường được phục vụ để khai vị hoặc ăn nhẹ và chia sẻ cùng nhau. Có thể gồm ô-liu, phô mai, hải sản, và thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều và nhấn mạnh phong cách ăn uống cùng chia sẻ của người Tây Ban Nha. Không dùng cho các món ăn vặt không phải Tây Ban Nha. Gặp trong cụm như 'tapas bar', 'tapas menu'.

Examples

We tried different tapas at the Spanish restaurant.

Chúng tôi đã thử nhiều loại **tapas** khác nhau ở nhà hàng Tây Ban Nha.

Many people eat tapas with friends in the evening.

Nhiều người ăn **tapas** với bạn bè vào buổi tối.

Chorizo and cheese are common tapas.

Chorizo và phô mai là những **tapas** phổ biến.

Let's order some tapas and drinks to start the night.

Mình gọi một ít **tapas** và đồ uống để khởi đầu buổi tối nhé.

My favorite way to eat is sharing tapas with a big group.

Cách ăn yêu thích của tôi là cùng nhóm đông người chia sẻ **tapas**.

Last night, we hopped from bar to bar tasting different tapas.

Tối qua, chúng tôi đi từ quán bar này sang quán bar khác để thử nhiều loại **tapas**.