Type any word!

"tantric" in Vietnamese

mật tôngtantric

Definition

Liên quan đến Mật tông, một trường phái tâm linh từ Ấn Độ với các thực hành như thiền, nghi lễ và đôi khi liên quan đến tình dục để đạt được giác ngộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tâm linh, tôn giáo hoặc học thuật, nhất là khi nói về truyền thống Ấn Độ. Không phải tất cả thực hành mật tông đều liên quan đến tình dục. Tránh dùng từ này trong giao tiếp hằng ngày nếu không bàn về tâm linh.

Examples

The monks practiced tantric meditation every morning.

Các nhà sư thực hành thiền **mật tông** mỗi sáng.

A tantric ritual involves special chants and symbols.

Nghi lễ **mật tông** bao gồm những câu thần chú và biểu tượng đặc biệt.

Some people study tantric texts to learn about ancient spirituality.

Một số người nghiên cứu các văn bản **mật tông** để tìm hiểu về tâm linh cổ xưa.

She became interested in tantric philosophy after visiting India.

Sau khi đến Ấn Độ, cô ấy bắt đầu quan tâm đến triết lý **mật tông**.

There's a lot of misunderstanding about what tantric practices really involve.

Có rất nhiều hiểu nhầm về những gì thực sự liên quan đến thực hành **mật tông**.

Their retreat focused on different tantric techniques for personal growth.

Khóa tu của họ tập trung vào các kỹ thuật **mật tông** khác nhau để phát triển bản thân.