Type any word!

"tannery" in Vietnamese

xưởng thuộc danhà máy thuộc da

Definition

Nơi hoặc nhà máy nơi da động vật được xử lý bằng hoá chất và phương pháp đặc biệt để biến thành da thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xưởng thuộc da' là thuật ngữ kỹ thuật mang ý nghĩa công nghiệp hoặc lịch sử, không nhầm với 'da rám nắng'. Thường được nghe trong cụm từ như 'leather tannery', gắn với ô nhiễm và mùi mạnh.

Examples

The city built a new tannery near the river.

Thành phố đã xây một **xưởng thuộc da** mới gần sông.

My uncle works at the tannery.

Chú tôi làm việc tại **xưởng thuộc da**.

The old tannery closed last year.

**Xưởng thuộc da** cũ đã đóng cửa năm ngoái.

You can always tell where the tannery is because of the strong smell.

Bạn luôn biết **xưởng thuộc da** ở đâu nhờ mùi nồng.

After the tour, we visited the old tannery museum downtown.

Sau khi tham quan, chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng **xưởng thuộc da** cũ ở trung tâm thành phố.

Many people complained when the tannery polluted the local water supply.

Nhiều người đã than phiền khi **xưởng thuộc da** làm ô nhiễm nguồn nước địa phương.