"tangle up" in Vietnamese
Definition
Làm cho các vật bị rối vào nhau khó gỡ ra, hoặc bị cuốn vào một tình huống phức tạp, khó giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói cho đồ vật rối (tai nghe, dây điện) hoặc bị cuốn vào chuyện phức tạp. Không dùng cho cảm xúc rối rắm.
Examples
My headphones always tangle up in my pocket.
Tai nghe của tôi luôn **bị rối** trong túi quần.
The kitten likes to tangle up the ball of yarn.
Con mèo con thích **làm rối** cuộn len.
Don't tangle up the wires behind the TV.
Đừng **làm rối** dây phía sau tivi.
I always seem to tangle up my necklaces when packing.
Tôi luôn **làm rối** dây chuyền của mình khi xếp đồ.
He didn't want to tangle up in office drama again.
Anh ấy không muốn **vướng vào** rắc rối nơi công sở nữa.
We got tangled up in traffic for hours last night.
Tối qua, chúng tôi đã **bị kẹt** trong giao thông hàng giờ liền.