Type any word!

"tangier" in Vietnamese

chua hơnvị gắt hơn

Definition

Dùng để nói món ăn hoặc đồ uống có vị chua hoặc gắt rõ rệt hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở dạng so sánh khi nói về vị của đồ ăn hoặc đồ uống. Chỉ nói về vị, không phải về kết cấu.

Examples

This lemonade tastes tangier than yesterday.

Nước chanh này **chua hơn** hôm qua.

The orange juice is much tangier now.

Nước cam bây giờ **chua hơn** nhiều.

Is this yogurt tangier than usual?

Sữa chua này **chua hơn** bình thường phải không?

I like it tangier, so I add some lemon zest.

Tôi thích nó **chua hơn**, nên tôi cho thêm vỏ chanh.

The dressing became tangier after I mixed in some vinegar.

Sau khi thêm giấm, nước sốt trở nên **chua hơn**.

Wow, this salsa is way tangier than I expected!

Wow, nước sốt salsa này **chua hơn** tôi tưởng nhiều!