Type any word!

"tally with" in Vietnamese

phù hợp vớikhớp với

Definition

Khi dữ liệu, số liệu hoặc thông tin hoàn toàn trùng khớp hoặc nhất quán với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có tính trang trọng, thường dùng trong báo cáo hoặc phân tích số liệu. Không nhầm với 'add up to' (tổng cộng) hoặc 'agree with' (ý kiến). Thường dùng để so sánh hai phần dữ liệu.

Examples

Her story tallies with the facts we have.

Câu chuyện của cô ấy **phù hợp với** những thông tin chúng ta có.

The numbers on this report don't tally with last month’s results.

Các con số trong báo cáo này không **khớp với** kết quả của tháng trước.

Does your calculation tally with mine?

Tính toán của bạn có **phù hợp với** của tôi không?

What she said really tallies with what we saw earlier.

Những gì cô ấy nói thực sự **phù hợp với** những gì chúng ta đã thấy trước đó.

Their records don’t tally with ours, so something must be wrong.

Hồ sơ của họ không **khớp với** của chúng ta, nên chắc chắn có điều gì đó sai.

Check if all these figures tally with the earlier report before we send it.

Hãy kiểm tra xem tất cả các con số này có **khớp với** báo cáo trước không trước khi gửi đi.